0909.106.508

Vitamin E là gì ? Vitamin E có tác dụng gì , Tất tần tật về Vitamin E

Từ lâu, vitamin được xem như là người bạn thân thiết đối với sức khỏe, trong đó vitamin E được xem như là vitamin chống lại sự lão hóa. Từ khi biết được điều này thì chị em phụ nữ cũng thêm phần tự  tin hơn trong việc chăm sóc làn da của mình. Tuy nhiên còn nhiều công dụng vitamin E mà không phải ai cũng biết đến. Trong bài viết này, mời bạn đọc đặc biệt là các chị em phụ nữ hãy cùng khám phá về những điều chưa biết về vitamin E nhé.

I, Vitamin E là gì?

Vitamin E là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, hòa tan trong chất béo, giúp bảo vệ màng tế bào chống thiệt hại do cái gốc tự do gây ra và ngăn chặn quá trình oxy hóa cholesterol LDL. 

Thuật ngữ vitamin E bao gồm 2 nhóm với 8 hợp chất:

  • Alpha-, beta-, gamma- và delta-tocopherol 
  • Alpha-, beta-, gamma- và delta-tocotrienol

Mỗi hợp chất khác nhau này có tác dụng hóa học và tác dụng sinh học riêng biệt.

Alpha- (hoặc α-) tocopherol là hình thức duy nhất được công nhận để đáp ứng yêu cầu của con người.

II, Nguồn Vitamin E

Sau đây là các nguồn chính nên được kết hợp trong một thói quen hàng ngày để đảm bảo đủ lượng Vitamin E trong cơ thể.

1, Dầu thực vật.

Vitamin E được chiết xuất từ ​​dầu thực vật. Lấy dầu tự nhiên có thể giúp tăng mức Vitamin E tốt.

 Đậu nành, mầm lúa mì, nghệ tây, hướng dương và dầu ngô là những nguồn dầu chính.

2, Các loại hạt và hạt giống.

Các loại hạt và giúp bạn có được lượng Vitamin E. Hạnh nhân, đậu phộng và quả phỉ rất tốt để đáp ứng RDI.

Ngoài ra, hạt hướng dương cũng là một lựa chọn lành mạnh.

3, Các loại rau lá xanh.

Rau lá xanh là sức mạnh của tất cả các chất dinh dưỡng cơ bản. Rau bina và bông cải xanh là nguồn cung cấp Vitamin E tuyệt vời.

4, Bữa ăn tăng cường.

Nếu dạng thực phẩm tự nhiên không cung cấp đủ lượng, bạn nên tìm vitamin E trong ngũ cốc, nước trái cây và các sản phẩm khác.

III, Tác dụng của vitamin E.

Lợi ích vitamin E bắt nguồn từ hai tính năng chính: đặc tính chống oxy hóa, có thể chống viêm và làm chậm tác dụng của các gốc tự do và tính chất giữ ẩm của nó.

Một số lợi ích có ý nghĩa của vitamin E bao gồm:

1, Giữ ẩm cho da

Vitamin E được tìm thấy trong nhiều loại kem dưỡng ẩm, và dầu có thể được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm để ngăn ngừa hoặc điều trị da khô, bong tróc.

2, Làm lành vết thương

Một số nghiên cứu cho thấy bổ sung vitamin E có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương. Có thể dầu vitamin E tại chỗ có thể mang lại lợi ích tương tự, nhưng có rất ít nghiên cứu về chủ đề này.

3, Phòng chống ung thư da

Một nghiên cứu năm 2013 cho thấy những con chuột được bổ sung vitamin E ít có khả năng phát triển ung thư da , ngay cả khi tiếp xúc với lượng lớn tia cực tím. Những kết quả này đã khiến một số người ủng hộ dầu vitamin E và các chất bổ sung tuyên bố rằng nó có thể ngăn ngừa ung thư da.

Tuy nhiên, các nghiên cứu trên người chưa tìm thấy bất kỳ lợi ích ngăn ngừa ung thư da liên quan đến vitamin E.

4,Giảm ngứa da

Vitamin E có thể giúp giảm ngứa da.
Vitamin E không thể điều trị phản ứng dị ứng, nhiễm trùng và các vấn đề khác gây ngứa da. Bởi vì nó giữ ẩm cho da, tuy nhiên, nó có thể giúp giảm ngứa tạm thời do da khô.

5, Bệnh chàm

Vitamin E có thể làm giảm khô, ngứa và bong tróc liên quan đến bệnh chàm , hoặc viêm da dị ứng.

Một nghiên cứu cho thấy bổ sung vitamin E bằng đường uống có thể tạo ra những cải thiện đáng kể trong các triệu chứng bệnh chàm. Mặc dù dầu vitamin E chưa được nghiên cứu kỹ trong điều trị bệnh chàm, nhưng nó có thể làm tăng hiệu quả của các loại kem dưỡng ẩm tại chỗ.

6, Bệnh vẩy nến

Ít nhất một nghiên cứu đã liên kết vitamin E tại chỗ với việc giảm các triệu chứng bệnh vẩy nến . Thậm chí tốt hơn, nghiên cứu cho thấy rằng không có tác dụng phụ nghiêm trọng.

Tuy nhiên, tác dụng của vitamin E đối với bệnh vẩy nến không tốt bằng các phương pháp điều trị sẵn có nhất. Dầu vitamin E có thể là một lựa chọn tốt cho những người muốn tránh các biện pháp theo đơn thuốc và những người bị bệnh vẩy nến nhẹ.

7, Ngăn ngừa hoặc giảm thiểu sự xuất hiện của các vết sẹo

[Chỉ phù hợp với những người không dị ứng với vitamin E]
Từ lâu, người ta đã cho rằng vitamin E, được bôi lên da, được dùng như một chất bổ sung, hoặc cả hai, có thể điều trị sẹo hoặc ngăn chúng hình thành ngay từ đầu. Những nghiên cứu không hỗ trợ cho tuyên bố này và không tìm thấy mối liên quan giữa việc sử dụng vitamin E và phòng ngừa sẹo.

Trong một nghiên cứu cũ từ năm 1999, gần một phần ba số người tham gia có phản ứng dị ứng với vitamin E tại chỗ, cho thấy dầu có nhiều khả năng làm sẹo xấu hơn thay vì ngăn ngừa.

Một nghiên cứu tài liệu gần đây cho thấy bằng chứng về việc liệu vitamin E cải thiện hay làm sẹo xấu đi là không thuyết phục.

Nghiên cứu cho thấy rằng làn da được dưỡng ẩm tốt sẽ ít bị sẹo hơn . Vì vậy, đối với những người không có phản ứng dị ứng với vitamin E, sử dụng nó như một loại kem dưỡng ẩm trong khi vết thương lành có thể mang lại một số lợi ích.

8, Ngăn ngừa hoặc điều trị nếp nhăn và nếp nhăn

Da khô có xu hướng trông nhăn hơn da được dưỡng ẩm tốt. Các lợi ích giữ ẩm của dầu vitamin E có thể giúp làn da trẻ trung hơn và ít nếp nhăn hơn.

Tuy nhiên quan điểm vitamin E ngăn ngừa hoặc điều trị nếp nhăn không được hỗ trợ bởi bằng chứng khoa học. Chiến lược tốt nhất để ngăn ngừa nếp nhăn là nên tránh ánh nắng trực tiếp và mặc áo chống nắng chất lượng.

9, Chống cháy nắng

Vitamin E có thể giúp giảm nguy cơ bị cháy nắng.
Nghiên cứu hạn chế cho thấy vitamin E có thể ngăn ngừa hoặc làm giảm sự hình thành của cháy nắng.

Bởi vì dầu vitamin E có thể giữ ẩm và làm dịu làn da khô, bong tróc, nó có thể giúp làm giảm sự bỏng rát và ngứa do cháy nắng .

Tuy nhiên, bôi kem chống nắng và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời vẫn là chiến lược tốt nhất để bảo vệ da.

10, Tăng cường sức khỏe móng tay

Nghiên cứu cho thấy bổ sung vitamin E có thể ngăn ngừa hội chứng móng tay màu vàng, gây bong tróc, nứt và vàng móng.

Lợi ích giữ ẩm của dầu vitamin E cũng có thể hỗ trợ sức khỏe móng tay bằng cách ngăn ngừa lớp biểu bì bị nứt và khô da quanh giường móng tay.

11, Cải thiện sức khỏe làn da.

Vitamin E hoạt động tuyệt vời cho da. Nó cải thiện kết cấu da, màu sắc, và chống lại các hiệu ứng lão hóa.Vitamin E kết hợp với vitamin C giúp chống nắng. Là một loại dầu khi thoa tại chỗ, Vitamin E giúp ngăn ngừa nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa nghiêm trọng khác. Nó cũng ngăn chặn đột biến tế bào và hoạt động như một sự bảo vệ cho ô nhiễm.Vitamin E không chỉ cải thiện sức khỏe làn da mà còn sửa chữa làn da bị hư hại. Nó sửa chữa các tế bào bị hư hại và làm trẻ hóa làn da trẻ.

12, Giảm rủi ro ung thư.

Vitamin E làm giảm đáng kể nguy cơ ung thư ruột kết, tuyến tiền liệt và phổi. Nó là một chất mạnh mẽ, giúp xác định và phá hủy các phân tử có hại. Những phân tử này, thường được gọi là gốc tự do, nếu không được kết hợp ngay lập tức, có thể ảnh hưởng đến DNA của bạn và làm tăng nguy cơ ung thư ở người.

13, Tăng cường khả năng miễn dịch.

Vitamin này tốt cho sức khỏe nói chung. Nó cải thiện khả năng miễn dịch của cơ thể để bảo vệ chống lại các chất bên ngoài có hại. Khả năng miễn dịch được cải thiện cho phép tăng cường sức khỏe tinh thần và thể chất, cải thiện sức bền thể chất và giảm mức độ căng thẳng oxy hóa.

14, Kích hoạt sự hình thành tế bào máu.

Vitamin E xúc tác cho sự hình thành các tế bào máu và bảo tồn các tế bào máu khỏi sâu răng sớm. Nó cũng giúp hấp thu vitamin K ngăn chặn máu đóng cục quá mức.

15, Duy trì sức khỏe tim mạch.

Vitamin E rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch. Nó duy trì cholesterol lành mạnh và các nghiên cứu đã kết luận rằng Vitamin E đóng vai trò là chất chống oxy hóa bảo vệ chống lại quá trình oxy hóa cholesterol.

16, Cung cấp khối lượng cho tóc.

Dầu vitamin E là tất cả những gì bạn cần cho mái tóc tuyệt đẹp. Nó hoạt động tuyệt vời và nhanh chóng bằng cách tăng cường lưu thông máu, dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của tóc. Tăng trưởng nhanh làm tăng lượng tóc cho bạn mái tóc dài và bóng mượt. Nó cũng giữ ẩm cho da đầu và nang.

 CÁC SẢN PHẨM GIÀU VITAMIN, BẠN NÊN THAM KHẢO  

IV, Tình trạng thiếu hụt vitamin E

Bởi vì vitamin E được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và chất bổ sung, sự thiếu hụt ở Mỹ là rất hiếm. Những người bị rối loạn tiêu hóa hoặc không hấp thụ chất béo đúng cách (ví dụ, viêm tụy, xơ nang, bệnh celiac) có thể bị thiếu vitamin E.          

Sau đây là những dấu hiệu phổ biến của sự thiếu hụt:

  • Bệnh võng mạc (tổn thương võng mạc mắt có thể làm giảm thị lực)
  • Bệnh thần kinh ngoại biên (tổn thương dây thần kinh ngoại biên, thường ở tay hoặc chân, gây ra yếu hoặc đau)
  • Ataxia (mất kiểm soát các chuyển động cơ thể)
  • Giảm chức năng miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị mắc bệnh.

Trẻ em khi bị thiếu vitamin E hay có dấu hiệu thiếu máu, mắt sưng húp, vàng da và suy dinh dưỡng.

  • Gây thiếu máu
  • Gây ra các bệnh về sinh sản

Thành phần vitamin E là 1 dưỡng chất cần thiết đối với vấn đề sinh sản. 

Tác hại của việc thiếu vitamin E trong nhiều ngày liền có khả năng gây ra những bệnh lý như sinh non, sảy thai, vô sinh…

  • Gây ra các bệnh về da.

V, Tình trạng thừa vitamin E

Nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ tác dụng phụ nào từ việc tiêu thụ vitamin E trong thực phẩm. Tuy nhiên, bổ sung alpha-tocopherol liều cao có thể gây xuất huyết và làm gián đoạn quá trình đông máu, ức chế kết tập tiểu cầu. 

Qua một vài thử nghiệm lâm sàng cho thấy những người tham gia dùng vitamin E liều cao làm tăng nguy cơ đột quỵ xuất huyết.

VI, Vitamin E tương tác với thuốc.

Một vài nghiên cứu cho thấy bổ sung vitamin E có khả năng tương tác với một số loại thuốc sau:

1, Thuốc chống đông máu và thuốc chống tiểu cầu

Vitamin E có thể ức chế kết tập tiểu cầu và đối kháng với các yếu tố đông máu. Do vậy, sử dụng vitamin E kết hợp với thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống tiểu cầu có thể làm tăng khả năng chảy máu, đặc biệt là kết hợp với vitamin K.

2, Hóa trị và xạ trị

Các bác sĩ thường khuyên không nên sử dụng các chất bổ sung chống oxy hóa trong quá trình hóa trị ung thư hoặc xạ trị vì chúng có thể làm giảm hiệu quả của các liệu pháp này bằng cách ức chế tổn thương oxy hóa tế bào trong các tế bào ung thư. Mặc dù tổng quan hệ thống các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát đã đặt ra vấn đề này song vẫn cần nghiên cứu thêm để đánh giá các rủi ro và lợi ích tiềm năng của việc bổ sung chất chống oxy hóa đồng thời với các liệu pháp thông thường cho bệnh ung thư.

VII, Vitamin E và chế độ ăn uống lành mạnh.

Theo viện chăm sóc sức khỏe Quốc gia Mỹ, tiêu chuẩn dinh dưỡng khuyến nghị đối với vitamin E là:

  • 22,4 IU đối với người từ 14 tuổi trở lên.
  • 28,4 IU đối với phụ nữ cho con bú
  • Dưới 1500 IU ( có trong các thực phẩm chức năng)  được coi là an toàn với đa số người trưởng thành.

Đối với trẻ em:

  • 6 IU cho trẻ dưới 6 tháng tuổi
  • 7,5 IU cho trẻ từ 6 tháng tuổi đến 1 tuổi
  • 9 IU cho trẻ từ 1 đến 3 tuổi
  • 10,4 IU cho trẻ 4 đến 8 tuổi
  • 16,4 IU cho trẻ 9 đến 13 tuổi

Phần lớn mọi người có thể hấp thụ đủ vitamin E qua chế độ ăn uống đơn giản hàng ngày mà công cần đến thực phẩm chức năng bổ sung. Nếu bạn vẫn muốn bổ sung vitamin E, bạn nên cân nhắc lượng vitamin bạn dùng. Bởi lượng vitamin thông thường có trong các chất bổ sung của nó là từ 100 đến 1000 IU mỗi viên. Nhiều người sử dụng liều lượng lớn hơn vì hy vọng ngăn ngừa một số bệnh và giữ cơ thể khỏe mạnh. Nhưng nếu làm vậy sẽ gây ra hiện tượng quá liều, dẫn tới các tác hại như tôi đã nói ở trên. Tốt hơn hết nếu bạn không muốn làm tổn hại đến sức khỏe của mình, hãy tới gặp và xin lời khuyên từ bác sĩ để có những giải pháp bổ sung đúng đắn và hiệu quả.

Kết luận 

Trên đây là những kiến thức cơ bản cần biết về Vitamin E, chúc bạn đọc có có thể học hỏi thêm từ bài viết này áp dụng vào cuộc sống để chăm lo sức khỏe cho bản thân và người thân một cách hoàn thiện hơn. 

 CÁC SẢN PHẨM GIÀU VITAMIN, BẠN NÊN THAM KHẢO  

Đăng bởi: Vân Anhlà người đứng sau blog này, Với nhiều năm làm việc và tìm hiểu về các loại bệnh và các loại sản phẩm liên quan đến sức khỏe , tôi đã chia sẻ nhiều kinh nghiệm hữu ích cho mọi người, cho cộng đồng. để mọi người được trang bị những kiến thức cần thiết để bảo vệ sức khỏe bản thân , cho gia đình và mọi người xung quanh mình


Bình Luận

Bình luận

Vitamin E là gì ? Vitamin E có tác dụng gì , Tất tần tật về Vitamin E
Đánh Giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *